D
Dicread
Trang chủTừ điểnEelectron affinity

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

electron affinity

electron affinity
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từelectron affinity

The amount of energy released when an electron is added to a neutral atom in the gaseous state to form a negative ion.

The electron affinity of fluorine is higher than that of chlorine.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi