D
Dicread
Trang chủTừ điểnEelectronegativity

electronegativity

độ âm điện
Danh từ

electronegativity một thuật ngữ chuyên ngành hóa học, dùng để chỉ khả năng của một nguyên tử trong việc thu hút các electron về phía mình khi hình thành liên kết hóa học. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch chính xác "độ âm điện". Đây không phải một hằng số cố định cho mọi trạng thái một giá trị tương đối, thường được xác định theo thang đo Pauling.

Sự phân biệt về mặt ngữ nghĩa

Người học cần phân biệt electronegativity với electron affinity (ái lực electron). Mặc cả hai đều liên quan đến khả năng thu hút electron, nhưng electronegativity tả xu hướng của một nguyên tử trong một liên kết hóa học (tương tác giữa hai nguyên tử), trong khi electron affinity tả sự thay đổi năng lượng khi một nguyên tử lập thu một electron để trở thành ion âm.

electronegativity: Tập trung vào sự phân cực của liên kết ( dụ: liên kết cộng hóa trị phân cực hoặc liên kết ion).
electron affinity: Tập trung vào năng lượng giải phóng khi một nguyên tử tự do nhận thêm electron.

Ứng dụng bối cảnh sử dụng

Trong các văn bản khoa học, electronegativity thường được dùng để dự đoán loại liên kết sẽ hình thành giữa hai nguyên tố. Nếu sự chênh lệch độ âm điện giữa hai nguyên tử đủ lớn, liên kết sẽ mang tính ion; nếu chênh lệch nhỏ, đó sẽ liên kết cộng hóa trị.

dụ đúng: The high electronegativity of fluorine leads to strong polar bonds (Độ âm điện cao của flo dẫn đến các liên kết phân cực mạnh).
dụ sai: Sử dụng electronegativity để tả điện tích của một ion đơn lẻ (trong trường hợp này nên dùng oxidation state hoặc charge).

Về mặt ngữ pháp, đây một danh từ không đếm được, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu tả tính chất vật hóa học của nguyên tố.

Ý nghĩa

Danh từđộ âm điện

Một tính chất hóa học của nguyên tử mô tả xu hướng thu hút cặp electron dùng chung về phía mình trong một liên kết cộng hóa trị

The high electronegativity of fluorine makes it the most reactive element in the periodic table.

Ví dụ

The high electronegativity of fluorine makes it the most reactive element.

Độ âm điện cao của flo khiến nó trở thành nguyên tố phản ứng mạnh nhất.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi