anion
anion là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học dùng để chỉ một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử mang điện tích âm sau khi nhận thêm một hoặc nhiều electron. Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên là anion hoặc dịch là "ion âm".
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Điểm quan trọng nhất đối với người học là phân biệt rõ anion với cation. Trong khi anion mang điện tích âm và bị thu hút về phía cực dương (anode) trong quá trình điện phân, thì cation lại mang điện tích dương và bị thu hút về phía cực âm (cathode). Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa hai loại ion này do cách phát âm tương tự nhau trong tiếng Anh.
Đúng: anion (điện tích âm)
Đúng: cation (điện tích dương)
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ anion chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa hóa học hoặc các báo cáo nghiên cứu. Khi giao tiếp thông thường, nếu không ở trong môi trường học thuật, người ta có thể dùng cụm từ "ion âm" để dễ hiểu hơn. Tuy nhiên, trong các bài thi tiếng Anh chuyên ngành hoặc bài viết học thuật, việc sử dụng chính xác anion là bắt buộc để đảm bảo tính chuyên môn.
Đặc điểm ngữ pháp
Trong tiếng Anh, anion là một danh từ đếm được. Khi nói về nhiều loại ion âm khác nhau hoặc một lượng lớn các ion cùng loại, bạn cần sử dụng dạng số nhiều anions.
Ví dụ: The solution contains various anions. (Dung dịch chứa nhiều loại anion khác nhau.)
Countable when referring to individual particles or specific types of chemical species in a solution.