property
/ˈpɹɒp.ət.i/
Từ property mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch đơn thuần là "tài sản".
Ý nghĩa
Đất đai và các tòa nhà trên đó, được xem như một tài sản có giá trị
The company is investing in commercial property.
Một đặc điểm hoặc phẩm chất thuộc về một người, vật thể hoặc chất cụ thể
Ví dụ
Nhà đầu tư đã mua một khối bất động sản thương mại lớn trong thành phố.
Conductivity is a key chemical property of copper.
Độ dẫn điện là một đặc tính hóa học then chốt của đồng.
Cụm từ kết hợp
private property
Đất đai hoặc tòa nhà thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc công ty
intellectual property
Những sáng tạo vô hình của trí tuệ được pháp luật bảo vệ
chemical property
Một đặc tính của chất trở nên rõ ràng khi nó trải qua một phản ứng hóa học
stage property
Một vật dụng được diễn viên sử dụng trong một vở kịch
Thành ngữ & Tục ngữ
private property
Đất đai hoặc tòa nhà thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc công ty
intellectual property
Những sáng tạo của trí tuệ như các phát minh hoặc tác phẩm văn học
Bối cảnh văn hóa
The Haunted Property: How Gothic Literature Redefined the Concept of Home
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ propriete, vốn xuất phát từ tiếng Latin proprietas, có nghĩa là quyền sở hữu hoặc một đặc điểm riêng biệt.
Thuật ngữ này có gốc rễ từ tiếng Latin proprius, nghĩa là của riêng một ai đó, và xa hơn nữa là từ prope, nghĩa là gần. Thuật ngữ này đã phát triển từ việc mô tả một thuộc tính cá nhân sang bao hàm quyền sở hữu hợp pháp và cuối cùng là các tài sản vật chất gắn liền với quyền đó.