D
Dicread
Trang chủTừ điểnKkey

key

then chốt / thuộc về âm giai / chìa khóa / phím / tông / chú giải / nhập dữ liệu
Tính từNgoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: keysQuá khứ: keyedPhân từ 2: keyedV-ing: keying

Hình ảnh trung tâm của từ này việc mở khóacho đó một cánh cửa vật , một câu đố hóc búa hay một tiềm năng còn ẩn giấu. đại diện cho một công cụ chính xác cần thiết để cấp quyền truy cập hoặc kích hoạt một phản hồi cụ thể.

Khi đóng vai trò một tính từ, từ này tả một thứ đó đóng vai trò như một mắt xích quan trọng. Khác với important (quan trọng) mang nghĩa chung chung, key ngụ ý rằng nếu thiếu yếu tố cụ thể này, toàn bộ hệ thống hoặc kế hoạch sẽ không thể vận hành được.

Trong các ngữ cảnh kỹ thuật, ý nghĩa của từ chuyển từ khái niệm truy cập sang hành động nhập liệu. mang lại cảm giác học về sự chính xác lặp đi lặp lại, điển hình như trong việc nhập dữ liệu.

Countable when referring to physical objects like a metal house key or a piano button. Uncountable when used metaphorically as the essential secret or solution, such as saying 'education is the key' (though it can be countable in this sense, it often functions as an abstract singular concept).

Ý nghĩa

Tính từthen chốt

Có tầm quan trọng quyết định

The key factor.

Tính từthuộc về âm giai

Liên quan đến một âm giai trong âm nhạc

A key change.

Danh từchìa khóa

Giải pháp cho một vấn đề

The key answer.

Danh từchìa khóa

Một công cụ bằng kim loại dùng cho ổ khóa

Use the key.

Danh từphím

Một nút bấm trên bàn phím

Press the key.

Danh từtông

Âm giai của một bản nhạc

Change the key.

Danh từchú giải

Danh sách giải thích các ký hiệu trên bản đồ

Read the key.

Ngoại động từnhập dữ liệu
[~ something]

Nhập dữ liệu bằng cách sử dụng bàn phím

Ví dụ

Anh ấy đã dùng một chiếc chìa khóa bạc để mở cánh cửa trước.

The pianist pressed an ivory key to play the note.

Nghệ sĩ piano đã nhấn một phím ngà để chơi nốt nhạc đó.

Giáo dục là chìa khóa dẫn đến một tương lai tốt đẹp hơn.

Nhân chứng đã cung cấp những bằng chứng then chốt trong suốt phiên tòa.

She had to key the sales figures into the spreadsheet.

Cô ấy phải nhập các số liệu bán hàng vào bảng tính.

Cụm động từ

key in

nhập dữ liệu

Vui lòng nhập dữ liệu mật khẩu của bạn để truy cập vào tài khoản.

key up

đánh máy nhanh

Thư ký đã đánh máy nhanh bản báo cáo cuối cùng trước thời hạn chót.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi