D
Dicread

electronegative

có độ âm điện cao
Tính từ

electronegative một thuật ngữ chuyên ngành hóa học dùng để tả khả năng của một nguyên tử trong việc thu hút các electron về phía mình khi hình thành liên kết hóa học. Trong tiếng Việt, từ này được dịch " độ âm điện cao". Cần lưu ý rằng đây không phải một tính chất tĩnh một xu hướng tương đối; một nguyên tử được coi electronegative khi khả năng "kéo" electron mạnh hơn so với nguyên tử liên kết cùng.

Sự phân biệt về sắc thái

Người học cần phân biệt giữa electronegative (tính chất của nguyên tử) negative charge (điện tích âm). Trong khi negative charge nói về trạng thái thừa electron của một ion hoặc hạt, thì electronegative nói về "sức mạnh" hoặc "khả năng" thu hút electron. Một nguyên tử độ âm điện cao (electronegative) không nhất thiết phải mang điện tích âm, nhưng xu hướng tạo ra các liên kết phân cực bằng cách kéo mật độ electron về phía mình.

dụ đúng: Fluorine is the most electronegative element (Flo nguyên tố độ âm điện cao nhất).
dụ sai: Sử dụng electronegative để tả một ion âm (anion) khi muốn nói về điện tích của .

Lưu ý về thuật ngữ ngữ pháp

Trong các văn bản khoa học tiếng Anh, electronegativity danh từ (độ âm điện), còn electronegative tính từ. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào cấu trúc câu chúng ta dịch " độ âm điện cao" hoặc "tính âm điện".

Một sai lầm phổ biến của người Việt khi học thuật ngữ này nhầm lẫn với khái niệm "âm" trong toán học hoặc điện học thông thường. Hãy nhớ rằng trong ngữ cảnh hóa học, electronegative nhấn mạnh vào sự tương tác sức hút trong liên kết hóa học chứ không đơn thuần dấu trừ của điện tích.

Ý nghĩa

Tính từcó độ âm điện cao

Mô tả một nguyên tử hoặc nguyên tố có xu hướng mạnh trong việc thu hút các electron dùng chung về phía mình trong một liên kết hóa học

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi