proton
proton
[C] Đếm được
Số nhiều: protons
Thuật ngữ này mang sắc thái khoa học và chuyên sâu, gợi lên hình ảnh về sự chính xác ở cấp độ vi mô và những thành phần cơ bản nhất cấu tạo nên vũ trụ. Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong vật lý, hóa học và các bối cảnh học thuật để mô tả cấu trúc cốt lõi của một nguyên tử.
Xét về mặt văn hóa rộng hơn, từ proton thường xuất hiện trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng hoặc thuật ngữ kỹ thuật để ám chỉ năng lượng hoặc công nghệ tiên tiến, mặc dù công dụng chính của nó vẫn nằm trong các nghiên cứu thực nghiệm về vật chất.
Countable when referring to the individual particles within an atom, such as saying a helium nucleus has two protons.
Ý nghĩa
Ví dụ
Từ liên quan
atomnucleuselectronneutronquarkgluonhadronbaryonleptonbosonchargemassspinvalenceisotopeelementperiodic tableatomic numberatomic masschemistryphysicsquantumparticlesubatomicelectromagnetismelectrostaticsioncationanionplasmafusionfissionradiationalpha particlebeta particlegamma raystrong forceweak forcegravityenergymomentumwavelengthfrequencyspectrumorbitalshellbondingcovalentionicmoleculehydrogenheliumlithiumberylliumboroncarbonnitrogenoxygenfluorineneonacceleratorcollidercyclotronsynchrotronmagnetismfieldpotentialcurrentvoltageCoulombPlanck constantSchrodinger equationwave functionprobability