D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcheckers

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

checkers

checkers
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từcheckers

A board game for two players played on a squared board with circular pieces that are moved diagonally.

We spent the rainy afternoon playing checkers in the living room.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi