referee
trọng tài / làm trọng tài / xác nhận năng lực
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: refereesQuá khứ: refereedPhân từ 2: refereedV-ing: refereeing
referee thường được hiểu phổ biến nhất trong ngữ cảnh thể thao, dùng để chỉ người điều hành trận đấu nhằm đảm bảo tính công bằng và tuân thủ luật lệ. Tuy nhiên, người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý rằng từ này còn có một nghĩa hoàn toàn khác trong ngữ cảnh tuyển dụng và học thuật, đó là người viết thư giới thiệu hoặc người xác nhận năng lực cho một ứng viên.
Refers to the individual person acting as the official or the professional providing a reference.
Ý nghĩa
Danh từtrọng tài
Một quan chức theo dõi một trận đấu để đảm bảo các quy tắc được tuân thủ
Ngoại động từlàm trọng tài
[~ someone][~ something]
Đóng vai trò là trọng tài cho một cuộc thi thể thao
He was hired to referee the championship final.