challenge
challenge mang một sắc thái đa diện, vừa có thể là một khó khăn cần vượt qua, vừa là một hành động chủ động nhằm kiểm tra hoặc phản đối điều gì đó. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn là việc dịch từ này sang tiếng Việt tùy theo ngữ cảnh: khi là danh từ, nó có thể là "thử thách" (mang tính tích cực, thúc đẩy phát triển) hoặc "lời thách đấu" (mang tính đối đầu); khi là động từ, nó có thể là "thử thách" ai đó hoặc "phản đối/chất vấn" một quan điểm.
Ý nghĩa
Một nhiệm vụ hoặc tình huống kiểm tra khả năng, sức chịu đựng hoặc sự tháo vát của một người
Climbing Mount Everest is a formidable challenge.
Một lời mời chính thức tham gia một cuộc thi hoặc một cuộc chiến
Việc đặt nghi vấn về tính hợp lệ hoặc sự thật của một điều gì đó
Mời ai đó tham gia vào một cuộc thi hoặc một cuộc cạnh tranh
She challenged him to a game of chess.
Tranh luận về sự thật, tính hợp lệ hoặc tính hợp pháp của một tuyên bố hoặc yêu cầu
Ví dụ
Nhà vô địch đã chấp nhận lời thách đấu cho một trận boxing.
Đội ngũ pháp lý đã đưa ra sự chất vấn đối với đạo luật mới.
Vị thượng nghị sĩ đã chất vấn tính chính xác của bản báo cáo.