known
nổi tiếng / đã biết
Tính từ
Từ này đóng vai trò như một dấu hiệu cho sự đồng thuận về mặt xã hội hoặc trí tuệ. Nó mô tả những thông tin đã chuyển từ phạm vi khám phá cá nhân sang phạm vi hiểu biết chung của cộng đồng. Khi một điều gì đó đã biết, nó không còn là một bí ẩn hay một điều bí mật, mà là một sự thật đã được xác lập trong một nhóm cụ thể hoặc trong toàn thể dân số.
Trong các bối cảnh xã hội, từ này thường mang sức nặng về mặt danh tiếng. Việc được công nhận là có một đặc điểm nào đó cho thấy một hình ảnh công khai nhất quán mà những người khác đã xác nhận theo thời gian. Điều này khác với việc trở nên nổi tiếng, vì nó có thể áp dụng cho những chuyên môn hẹp hoặc sự công nhận lặng lẽ ở địa phương thay vì sự nổi tiếng toàn cầu.
Ý nghĩa
Từ liên quan
familiarestablishedcelebratednotedfamouspublicunknownobscurehiddensecretanonymousunfamiliarknowledgeawarenessfacttruthevidencerecognitionfamereputationnotorietydiscoveryinformationdatacertaintyproofexperiencememoryconsciousnessunderstandinginsightperceptionobservationsciencetheoryaxiompostulatelawprincipleconstantvariableidentitynamesignatureprofilebiographyhistoryrecordarchivedocumentationwitnesstestimonyverificationvalidationconfirmationcognitionintellectwisdomeruditionscholarshipeducationlearningstudyresearchdisclosurerevelationmanifestationvisibilityprominenceprestigestaturerenowndistinction