core
Từ này gợi lên cảm giác về sự ổn định và tính thiết yếu tuyệt đối. Nó ám chỉ một trung tâm cứng cáp, đậm đặc, làm điểm tựa cho mọi thứ được xây dựng xung quanh, tạo nên hình ảnh về một nền móng không thể phá vỡ. Khi được dùng để mô tả các giá trị hoặc niềm tin, nó hàm ý một sự thật không thể thương lượng, điều định hình nên bản sắc của một con người.
Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc thể thao, ý nghĩa của từ này chuyển sang khái niệm về sức mạnh và sự cân bằng. Nó đề cập đến vùng cơ trung tâm của cơ thể, ngụ ý rằng sức mạnh được lan tỏa từ chính giữa ra bên ngoài. Điều này khác biệt với những đặc điểm bề ngoài, nhấn mạnh vào chiều sâu và sự toàn vẹn về cấu trúc thay vì vẻ diện mạo.
Countable when referring to the physical center of a fruit or a nuclear reactor. Uncountable when referring to the central essence of a concept or a person's character.
Ví dụ
Lõi Trái Đất được cấu tạo chủ yếu từ sắt và niken.
Trust is at the core of every healthy relationship.
Sự tin tưởng là cốt lõi của mọi mối quan hệ lành mạnh.