room
Thuật ngữ này chủ yếu chỉ một không gian kiến trúc được phân chia bởi các ranh giới. Nó nhấn mạnh việc gói gọn các hoạt động trong một đơn vị cấu trúc cụ thể, phân biệt với những khu vực thiết kế mở hoặc không gian bên ngoài tòa nhà.
Tuy nhiên, ngoài việc chỉ một không gian vật lý, từ này còn mang hàm ý về quyền riêng tư và quyền sở hữu. Việc xác định một căn phòng thường đi kèm với một chức năng cụ thể, chẳng hạn như để ngủ hoặc để ăn, từ đó quy định những hành vi chuẩn mực được mong đợi trong phạm vi ranh giới đó.
A room, two rooms.
Ý nghĩa
Ví dụ
Làm ơn hãy rời khỏi phòng ngay lập tức được không?
Ai quái nào đã để cái phòng này bừa bãi như thế này?
Đợi đã, bạn có nghe thấy tiếng gì ở phòng bên cạnh không?
Nghe này, tôi không thể làm việc trong cái phòng tí hon này được nữa!