D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbanging

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

banging

excellent / loud / loud noise
Tính từDanh từ
Quá khứ: bangedPhân từ 2: bangedV-ing: banging

Ý nghĩa

Tính từexcellent

Extremely good or impressive. (British slang)

A banging tune.

Tính từloud

Making a very loud, repetitive noise.

Banging drums.

Danh từloud noise

The act of hitting something to make a loud sound.

The banging stopped.

Ví dụ

This burger is absolutely banging.

このバーガー、めちゃくちゃうまいな。

Gourmet

That new track is banging.

あの新曲、最高にノってるね。

I can't focus with that banging noise next door.

隣の部屋のガチャンガチャンいう騒音のせいで集中できない。

The banging drums echoed through the valley.

打ち鳴らされる太鼓の音が谷に響き渡った。

Fantasy

机をずっと叩くのはやめてくれ。

Office

A sudden banging at the door woke me up.

ドアを激しく叩く音で目が覚めた。

I heard a loud banging coming from the basement.

地下室から大きな打撃音が聞こえてきた。

Detective

The banging of the shutters in the wind was eerie.

風で雨戸がガタガタ鳴る音が不気味だった。

That outfit is banging.

その格好、最高にキマってるね。

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi