tune
giai điệu / lên dây / tinh chỉnh / dò đài
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: tunesQuá khứ: tunedPhân từ 2: tunedV-ing: tuning
tune mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào việc nó được dùng như một danh từ hay động từ. Khi là danh từ, nó thường chỉ một giai điệu cụ thể, thường là những giai điệu đơn giản, dễ nhớ và dễ hát theo. Trong khi đó, khi đóng vai trò là động từ, tune nhấn mạnh vào hành động điều chỉnh chính xác để đạt được một trạng thái chuẩn mực hoặc tối ưu.
Countable when referring to a specific piece of music (a pop tune). Uncountable when referring to the general state of musical pitch (the piano is out of tune).
Ý nghĩa
Ngoại động từlên dây
[~ something]
Điều chỉnh một nhạc cụ để đạt được cao độ chính xác
Ngoại động từtinh chỉnh
[~ someone][~ something]
Điều chỉnh một thiết bị hoặc hệ thống để đạt hiệu quả tối đa