hit
đánh / đâm / hit / cú đánh
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: hitsQuá khứ: hitPhân từ 2: hitV-ing: hitting
hit là một từ đa năng trong tiếng Anh, mang nhiều sắc thái từ hành động vật lý đến thành công về mặt thương mại. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự linh hoạt trong cách dịch tùy theo ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
Countable when referring to a specific strike or a successful song. Uncountable when referring to the general act of hitting in sports or combat.
Ý nghĩa
Ngoại động từđánh
[~ someone][~ something]
Đánh mạnh vào một vật hoặc một người nào đó bằng lực
Ngoại động từđâm
[~ something]
Va chạm mạnh với một vật thể hoặc một bề mặt
Danh từhit
Một tác phẩm âm nhạc, bộ phim hoặc sản phẩm thành công rực rỡ