D
Dicread
Trang chủTừ điểnAauditory

auditory

thính giác
Tính từ

auditory là mt thut ngchuyên môn dùng để mô tmi thliên quan đến khnăng nghe hoc cơ quan thính giác. Trong tiếng Vit, tnày thường được dch là "thính giác", nhưng cn lưu ý rng auditory đóng vai trò là mt tính tbnghĩa cho mt danh tkhác, trong khi "thính giác" trong tiếng Vit thường được dùng như mt danh từ.

Ý nghĩa

Tính từthính giác

Liên quan đến khả năng nghe

The patient suffered from auditory hallucinations.

Ví dụ

He has auditory skills.

Anh ấy có các kỹ năng thính giác.

The auditory nerve is small.

Dây thần kinh thính giác rất nhỏ.

Listen for auditory cues.

Hãy lắng nghe các tín hiệu thính giác.

She prefers auditory learning methods.

Cô ấy thích các phương pháp học tập qua thính giác.

The baby reacted to auditory stimuli.

Đứa trẻ đã phản ứng với các kích thích thính giác.

I noticed an auditory glitch here.

Tôi nhận thấy một lỗi thính giác ở đây.

The student uses auditory aids in class.

Học sinh sử dụng các thiết bị hỗ trợ thính giác trong lớp.

School Life

Thám tử đã ghi nhận bằng chứng thính giác.

Detective

The doctor checked the auditory canal.

Bác sĩ đã kiểm tra ống thính giác.

Health

The patient reported persistent auditory hallucinations.

Bệnh nhân báo cáo về những ảo giác thính giác kéo dài.

Health

Rối loạn xử lý thính giác có thể cản trở sự phát triển nghề nghiệp.

Business

Ancient civilizations lacked advanced auditory recording tools.

Các nền văn minh cổ đại thiếu các công cụ ghi âm thính giác tiên tiến.

History

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi