hearing
Từ này mang hai ý nghĩa song song: một là khả năng sinh học và hai là quyền hạn chính thức. Trong bối cảnh giác quan, nó mô tả việc tiếp nhận âm thanh một cách thụ động, thường đối lập với việc lắng nghe vốn đòi hỏi sự chú ý chủ động. Nó gợi lên cảm giác vật lý về sự rung động và quá trình giải mã của hệ thần kinh.
Trong môi trường pháp lý hoặc hành chính, thuật ngữ này chuyển sang một quy trình xác minh có cấu trúc. Nó cho thấy một mối quan hệ về quyền lực, nơi một bên được trao cơ hội để trình bày ý kiến trước một người có thẩm quyền nắm quyền phán quyết. Cách dùng này mang tính trang trọng tuyệt đối, đi kèm với sức nặng của những hệ quả và tính chính thức.
Uncountable when referring to the biological sense of sound. Countable when referring to a specific legal proceeding or a scheduled court date.
Ý nghĩa
Khả năng hoặc năng lực nhận biết âm thanh
Một cuộc họp chính thức để lắng nghe bằng chứng hoặc lập luận trong một vụ án pháp lý
The judge scheduled a preliminary hearing for Tuesday.
Hành động nhận biết một âm thanh hoặc lắng nghe một điều gì đó
Nhận biết âm thanh thông qua tai
Ví dụ
Bệnh nhân bị mất thính giác sau vụ tai nạn.
Ủy ban đã tổ chức một phiên điều trần công khai để thảo luận về luật mới.
Lần đầu tiên nghe bản giao hưởng này là một trải nghiệm sâu sắc.