wispy
mỏng manh / thào thào
Tính từ
So sánh hơn: wispierSo sánh nhất: wispiest
wispy được sử dụng để mô tả những thứ có đặc điểm mỏng, nhẹ, mảnh khảnh và thường mang lại cảm giác dễ bị tan biến hoặc đứt gãy. Từ này không chỉ đơn thuần mô tả kích thước nhỏ mà nhấn mạnh vào độ mỏng manh và sự thiếu hụt về mật độ hoặc sức mạnh.
Ý nghĩa
Tính từmỏng manh
Có vẻ ngoài mỏng và dễ gãy, thường giống như một lọn tóc nhỏ hoặc một dải mây mỏng
The horizon was streaked with wispy white clouds.
Chân trời bị vạch bởi những dải mây trắng mỏng manh.
Tính từthào thào
Yếu ớt, mờ nhạt hoặc thiếu sức mạnh và thực chất, đặc biệt khi nói về âm thanh hoặc cảm xúc
A wispy voice escaped her lips as she tried to speak.
Một giọng nói thào thào thoát ra từ môi cô ấy khi cô cố gắng nói.