inhabit
cư trú
Ngoại động từ
Quá khứ: inhabitedPhân từ 2: inhabitedV-ing: inhabiting
inhabit chủ yếu được dùng để mô tả việc sinh sống hoặc cư trú tại một địa điểm cụ thể. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "cư trú" hoặc "sinh sống", nhưng sắc thái của nó mang tính khách quan và thường được dùng trong bối cảnh sinh học, địa lý hoặc mô tả quần thể.
Ý nghĩa
Ngoại động từcư trú
[~ something]
Sống hoặc trú ngụ tại một địa điểm, vùng miền hoặc môi trường cụ thể
"Many rare species of birds inhabit the tropical rainforests of South America."
Nhiều loài chim quý hiếm cư trú trong các khu rừng mưa nhiệt đới ở Nam Mỹ.