indeterminate
Ý nghĩa
Không được biết, thiết lập hoặc định nghĩa một cách chính xác
"The date of the meeting remains indeterminate for now."
Ngày họp hiện vẫn chưa được xác định.
Không cố định hoặc không được giải quyết; mơ hồ hoặc không chắc chắn
"Some plants exhibit indeterminate growth, continuing to produce stems and flowers throughout the season."
Tình trạng pháp lý của vùng lãnh thổ này là không xác định.
Trong toán học, một giá trị hoặc biểu thức không thể được xác định duy nhất từ thông tin đã cho
"The witness provided an indeterminate description of the suspect's height."
Giới hạn của hàm số dẫn đến một dạng vô định là không chia cho không.
Trong sinh học, mô tả sự tăng trưởng tiếp tục trong suốt cuộc đời của sinh vật
Một số loài thực vật có sự tăng trưởng không giới hạn, nghĩa là chúng không ngừng phát triển khi đạt đến một kích thước nhất định.