unceremonious
thô lỗ
Tính từ
So sánh hơn: more unceremoniousSo sánh nhất: most unceremonious
unceremonious mô tả một hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, đột ngột và thiếu đi những nghi thức hoặc sự lịch sự thông thường. Điểm mấu chốt của từ này không chỉ là sự thô lỗ, mà là sự "bỏ qua" các thủ tục xã giao để đạt được mục đích một cách trực diện, đôi khi gây sốc hoặc gây khó chịu cho người khác.
Ý nghĩa
Tính từthô lỗ
Được thực hiện một cách đột ngột, thẳng thừng, hoặc thiếu sự lịch sự và lễ nghi chính thức
He was given an unceremonious exit from the building after the argument.
Anh ta bị đuổi ra khỏi tòa nhà một cách thô lỗ sau cuộc tranh cãi.