ceremonious
lễ nghi / trang trọng
Tính từ
So sánh hơn: more ceremoniousSo sánh nhất: most ceremonious
ceremonious mô tả những hành động hoặc thái độ tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc lễ nghi, nghi thức xã hội hoặc mang tính chất trang trọng cao. Từ này thường gợi lên hình ảnh về sự chuẩn mực, đôi khi là quá mức, nhằm thể hiện sự tôn kính hoặc đánh dấu tầm quan trọng của một sự kiện.
Ý nghĩa
Tính từlễ nghi
Tuân theo hoặc đặc trưng bởi các quy tắc chính thức về nghi thức và quy ước xã hội
The dinner was a ceremonious affair with strict seating arrangements.
Bữa tối là một sự kiện đầy lễ nghi với sự sắp xếp chỗ ngồi nghiêm ngặt.
Tính từtrang trọng
Được thực hiện theo cách chính thức, trang nghiêm hoặc mang tính nghi lễ để thể hiện sự tôn trọng hoặc tầm quan trọng
He made a ceremonious bow before the queen.
Anh ấy đã cúi chào một cách trang trọng trước nữ hoàng.