polite
lịch sự / nhã nhặn
Tính từ
So sánh hơn: politerSo sánh nhất: politest
polite mô tả cách hành xử hoặc giao tiếp tuân thủ các quy tắc xã hội, thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến cảm xúc của người khác. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính: "lịch sự" (thiên về hành vi, thái độ đúng mực) và "nhã nhặn" (thiên về cách dùng từ ngữ tinh tế, tránh gây xung đột).
Ý nghĩa
Tính từlịch sự
Cư xử hoặc nói năng theo cách đúng mực về mặt xã hội và thể hiện sự quan tâm đến người khác
He gave a polite smile and thanked her for the invitation.
Anh ấy nở một nụ cười lịch sự và cảm ơn cô ấy vì lời mời.
Tính từnhã nhặn
Sử dụng phong cách ngôn ngữ trang trọng hoặc tinh tế để tránh gây xúc phạm hoặc quá trực diện
The letter was written in a very polite and professional tone.
Bức thư được viết với giọng văn rất nhã nhặn và chuyên nghiệp.