polite
lịch sự / nhã nhặn
Tính từ
So sánh hơn: politerSo sánh nhất: politest
Ý nghĩa
Tính từlịch sự
Thể hiện hành vi tôn trọng và chu đáo đối với người khác
"He gave a polite smile to the guests."
Anh ấy nở một nụ cười lịch sự với những vị khách.
Tính từnhã nhặn
Sử dụng hình thức ngôn ngữ được xã hội chấp nhận và tránh gây xúc phạm
"The letter was written in a very polite tone."
Bức thư được viết với giọng văn rất nhã nhặn.