D
Dicread
HomeDictionaryPpolite

polite

lịch sự / nhã nhặn
Tính từ
So sánh hơn: politerSo sánh nhất: politest

Ý nghĩa

Tính từlịch sự

Thể hiện hành vi tôn trọng và chu đáo đối với người khác

"He gave a polite smile to the guests."

Anh ấy nở một nụ cười lịch sự với những vị khách.

Tính từnhã nhặn

Sử dụng hình thức ngôn ngữ được xã hội chấp nhận và tránh gây xúc phạm

"The letter was written in a very polite tone."

Bức thư được viết với giọng văn rất nhã nhặn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error