tightfisted
tightfisted mang sắc thái tiêu cực, dùng để mô tả một người cực kỳ keo kiệt, không sẵn lòng chi tiêu tiền bạc hoặc cho tiền người khác, ngay cả trong những tình huống cần thiết. Từ này gợi hình ảnh một bàn tay nắm chặt (tight fist) để giữ tiền, thể hiện sự chi ly và ích kỷ trong việc quản lý tài chính.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt rõ tightfisted với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau:
stingy: Đây là từ phổ biến nhất để chỉ sự keo kiệt. tightfisted thường mang mức độ nhấn mạnh cao hơn và mang tính mô tả hình ảnh hơn so với stingy.
frugal hoặc thrifty: Hai từ này mang nghĩa tích cực, chỉ sự tiết kiệm, chi tiêu hợp lý và có kế hoạch. Trong khi tightfisted bị coi là một tính xấu, thì frugal lại là một đức tính đáng khen ngợi.
Ví dụ:
❌ Không nên dùng tightfisted khi muốn khen ai đó biết quản lý tiền bạc: He is very tightfisted with his savings (Câu này khiến người nghe hiểu rằng anh ta keo kiệt một cách khó chịu).
✅ Nên dùng frugal: He is very frugal with his savings (Anh ấy rất tiết kiệm với khoản tiền dành dụm của mình).
Cách sử dụng trong câutightfisted thường được dùng như một tính từ đứng sau động từ to-be hoặc đứng trước danh từ để định nghĩa tính cách của một người. Nó thường đi kèm với giới từ with để chỉ đối tượng hoặc khoản tiền mà người đó không muốn chi ra.
Ví dụ: The company is notoriously tightfisted with employee bonuses (Công ty này nổi tiếng là keo kiệt trong việc thưởng cho nhân viên).
Về mặt ngữ pháp, đây là một tính từ không thay đổi hình thái theo số lượng hay giống, được sử dụng linh hoạt trong cả văn nói và văn viết nhưng thiên về hướng phê phán.
Ý nghĩa
Không sẵn lòng chi tiêu tiền hoặc cho tiền người khác
The tightfisted old man refused to tip the waiter.
Ông già keo kiệt đã từ chối đưa tiền típ cho bồi bàn.