short-term
Thuật ngữ này mang sắc thái thực dụng và thường hướng tới mục đích sử dụng tức thời. Nó gợi mở sự tập trung vào những điều trước mắt, ưu tiên tính cấp bách và kết quả nhanh chóng hơn là sự ổn định lâu dài. Trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính, short-term chỉ một khoảng thời gian cụ thể, thường là dưới một năm, nơi mục tiêu chính là tính thanh khoản hoặc khả năng xoay vòng vốn nhanh.
Khi áp dụng cho trí nhớ hoặc việc lập kế hoạch, từ này ám chỉ một trạng thái tồn tại tạm thời. Nó mô tả một vùng đệm về tinh thần hoặc tình huống được thiết kế để có thể bị ghi đè hoặc thay thế, đối lập hoàn toàn với tính bền vững và chiều sâu gắn liền với những cam kết hoặc lưu trữ dài hạn.
Ý nghĩa
Xảy ra trong hoặc liên quan đến một khoảng thời gian ngắn
"The company is focusing on short-term goals to survive the quarter."
Công ty đang tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn để tồn tại trong quý này.