lasting
/ˈlastɪŋ/
lasting thường được dùng để mô tả những giá trị, cảm xúc hoặc trạng thái có sức sống mãnh liệt và không dễ dàng bị phai mờ theo thời gian. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể mang nghĩa là "lâu dài" (về mặt thời gian) hoặc "bền bỉ" (về mặt chất lượng, khả năng chống chịu). Sự khác biệt chính nằm ở chỗ lasting không chỉ đơn thuần là nói về độ dài của thời gian, mà còn nhấn mạnh vào tác động sâu sắc hoặc sự ổn định của đối tượng được nhắc đến.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt lasting với một số từ dễ gây nhầm lẫn như permanent hoặc durable:
lasting: Nhấn mạnh vào hiệu ứng hoặc ấn tượng kéo dài. Ví dụ: a lasting impression (một ấn tượng sâu đậm/lâu dài). Nó mang sắc thái cảm xúc hoặc kết quả của một hành động.
permanent: Mang nghĩa "vĩnh viễn", thường dùng cho những thứ cố định, không thay đổi về mặt vật lý hoặc pháp lý. Ví dụ: a permanent address (địa chỉ thường trú).
durable: Tập trung vào khả năng chịu đựng sự mài mòn, hư hỏng của vật liệu. Ví dụ: durable fabric (vải bền bỉ).
Lưu ý về cách dùng trong tiếng Việt
Một sai lầm phổ biến là dịch mọi trường hợp của lasting thành "lâu dài". Trong các ngữ cảnh nói về vật liệu xây dựng hoặc đồ dùng, hãy sử dụng từ "bền bỉ" để phản ánh đúng tính chất vật lý của đối tượng.
❌ lasting materials $\rightarrow$ vật liệu lâu dài (không tự nhiên)
✅ lasting materials $\rightarrow$ vật liệu bền bỉ
✅ lasting peace $\rightarrow$ nền hòa bình lâu dài (phù hợp vì nói về trạng thái chính trị/xã hội)
Về mặt ngữ pháp, lasting đóng vai trò là một tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Nó không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều của danh từ đi kèm.
Ý nghĩa
Kéo dài hoặc tiếp tục trong một thời gian dài; vĩnh viễn
The treaty brought a lasting peace to the region.
Hiệp ước đã mang lại một nền hòa bình lâu dài cho khu vực.
Có khả năng chống lại sự mài mòn, hư hỏng hoặc tổn hại trong một thời gian dài
They invested in lasting materials for the construction of the bridge.
Họ đã đầu tư vào những vật liệu bền bỉ để xây dựng cây cầu.