bigness
bigness là một danh từ dùng để mô tả đặc điểm về kích thước hoặc quy mô, nhưng sắc thái của nó thay đổi tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Trong đời thường, nó thường chỉ đơn thuần là sự to lớn về mặt vật lý. Tuy nhiên, trong các văn bản trang trọng hoặc triết học, bigness lại mang hàm ý về tầm vóc, sự vĩ đại hoặc tầm ảnh hưởng sâu rộng của một sự vật, sự việc.
Ý nghĩa
Đặc điểm hoặc trạng thái có kích thước, quy mô hoặc cường độ lớn
The sheer bigness of the cathedral left the tourists speechless.
Sự to lớn khủng khiếp của nhà thờ khiến các du khách không thốt nên lời.
Đặc điểm của việc có địa vị, tầm ảnh hưởng hoặc phạm vi quan trọng và đáng kể
He was intimidated by the bigness of the corporate hierarchy.
Anh ấy bị choáng ngợp bởi sự tầm cỡ của hệ thống phân cấp trong tập đoàn.
Ví dụ
The sheer bigness of the cathedral left the tourists speechless.
Sự to lớn choáng ngợp của nhà thờ khiến các du khách không thốt nên lời.
The bigness of the corporate merger shifted the entire economic landscape.
Tầm vóc của vụ sáp nhập doanh nghiệp đã làm thay đổi toàn bộ cục diện kinh tế của khu vực.