littleness
sự nhỏ bé
[U] Không đếm được
Thuật ngữ này nhấn mạnh đặc tính nhỏ bé về mặt vật lý hoặc khái niệm, thường mang theo cảm giác mong manh, khiêm tốn hoặc không đáng kể.
Trong khi smallness là một từ mô tả kích thước một cách trung lập, thì littleness thường gợi lên những phản ứng về mặt cảm xúc, chẳng hạn như sự dịu dàng dành cho một đứa trẻ hoặc cảm giác bất lực trước một hệ thống rộng lớn.
Refers to the abstract quality of being small.
Ý nghĩa
Danh từsự nhỏ bé
Trạng thái hoặc đặc tính nhỏ về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng
"The littleness of the kitten made it easy to hold in one hand."
Sự nhỏ bé của chú mèo con khiến việc bế nó bằng một tay trở nên dễ dàng