relinquishment
relinquishment mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hành chính hoặc các tình huống chính thức. Từ này không chỉ đơn thuần là việc "bỏ" một thứ gì đó, mà nhấn mạnh vào hành động tự nguyện từ bỏ một quyền lợi, một vị trí hoặc một tài sản mà người đó vốn dĩ đang sở hữu hoặc có quyền yêu cầu.
Ý nghĩa
Hành động tự nguyện từ bỏ một yêu cầu, quyền lợi, tài sản hoặc vị trí
The relinquishment of his claim to the throne surprised the court.
Việc ông ấy từ bỏ quyền kế vị ngai vàng đã khiến triều đình ngạc nhiên.
Quá trình chính thức bàn giao một quyền pháp lý hoặc một mảnh tài sản cho một bên khác hoặc cơ quan có thẩm quyền
The legal relinquishment of parental rights requires a court order.
Việc từ bỏ quyền nuôi con về mặt pháp lý đòi hỏi phải có lệnh của tòa án.