offbeat
phá cách / lệch nhịp
Tính từ
offbeat mang một sắc thái tích cực và thú vị, dùng để mô tả những điều không đi theo lối mòn, độc đáo hoặc có phần kỳ quặc nhưng theo cách gây thu hút. Khi nói về tính cách hay phong cách, nó gợi lên sự sáng tạo và cá tính riêng biệt, khác với weird hay strange vốn thường mang hàm ý tiêu cực hoặc gây khó chịu.
Ý nghĩa
Tính từphá cách
Không theo truyền thống, khác thường hoặc lập dị theo cách thường gây thu hút hoặc thú vị
He has a very offbeat sense of humor that not everyone appreciates.
Anh ấy có khiếu hài hước rất phá cách mà không phải ai cũng đánh giá cao.
Tính từlệch nhịp
Không trùng khớp với nhịp chính hoặc xung nhịp của một bản nhạc
The drummer added an offbeat accent to the bridge of the song.
Tay trống đã thêm một điểm nhấn lệch nhịp vào đoạn chuyển tiếp của bài hát.