idiosyncratic
idiosyncratic mô tả những đặc điểm, thói quen hoặc cách tư duy mang tính cá nhân hóa cao, độc đáo đến mức kỳ lạ hoặc khác biệt hoàn toàn với số đông. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "đặc trưng" hoặc "đặc thù", nhưng sắc thái của nó nhấn mạnh vào sự "riêng biệt" mang tính cá nhân hơn là đặc điểm chung của một nhóm.
Ý nghĩa
Liên quan đến một phương thức hành vi hoặc cách tư duy riêng biệt, độc đáo của một cá nhân
"His idiosyncratic way of organizing his bookshelves by color rather than author often confused guests."
Cách tiếp cận hội họa đặc trưng của anh ấy là sử dụng miếng bọt biển thay vì cọ vẽ.
Có một đặc điểm hoặc phản ứng duy nhất đối với một người hoặc sinh vật cụ thể, đặc biệt là trong ngữ cảnh y tế
"The patient exhibited an idiosyncratic reaction to the medication, developing a rash instead of the expected sedative effect."
Bệnh nhân đã biểu hiện một phản ứng đặc thù với thuốc mà chưa từng thấy trong các thử nghiệm lâm sàng.