nonsensical
nonsensical được sử dụng để mô tả những điều hoàn toàn thiếu logic, không có ý nghĩa hoặc trái ngược với lẽ thường. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh vào sự phi lý đến mức nực cười hoặc không thể hiểu nổi. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dịch là "vô lý", "phi lý" hoặc "vớ vẩn".
Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương tự
Khi sử dụng, cần phân biệt nonsensical với một số từ có nghĩa gần giống để tránh nhầm lẫn:
absurd: Cũng có nghĩa là vô lý, nhưng absurd thường nhấn mạnh vào sự mâu thuẫn cực độ hoặc sự nực cười trong một tình huống cụ thể. Trong khi đó, nonsensical tập trung nhiều hơn vào việc thiếu sự mạch lạc hoặc không thể diễn đạt thành ý nghĩa rõ ràng.
irrational: Từ này thường dùng để chỉ những hành động hoặc suy nghĩ không dựa trên lý trí hoặc logic (thường liên quan đến cảm xúc), trong khi nonsensical thiên về việc nội dung đó không có ý nghĩa về mặt ngôn ngữ hoặc khái niệm.
Ví dụ: Một quyết định nóng nảy có thể là irrational (phi lý trí), nhưng một câu nói lắp bắp không ra chữ sẽ là nonsensical (vô lý/không có ý nghĩa).
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa việc mô tả một hành động "sai" và một hành động "vô lý". nonsensical không đơn thuần là sai (wrong), mà là không thể hiểu nổi vì nó không tuân theo bất kỳ quy luật logic nào.
❌ Sai: His answer was nonsensical because it was incorrect. (Câu này sai vì nếu câu trả lời chỉ là sai sự thật thì không gọi là nonsensical).
✅ Đúng: His answer was nonsensical; it didn't even make sense in the context of the question. (Câu trả lời của anh ấy hoàn toàn vô lý; nó thậm chí không có ý nghĩa gì trong ngữ cảnh của câu hỏi).
Về mặt ngữ pháp, nonsensical là một tính từ và thường đứng sau động từ nối như be, seem hoặc sound.
Ý nghĩa
Thiếu ý nghĩa, sự mạch lạc hoặc lẽ thường; hoàn toàn ngớ ngẩn
The plot of the movie was entirely nonsensical and left the audience confused.
Cốt truyện của bộ phim hoàn toàn vô lý và khiến khán giả cảm thấy bối rối.