absurd
vô lý / nực cười
Tính từ
So sánh hơn: more absurdSo sánh nhất: most absurd
absurd được sử dụng để mô tả những điều hoàn toàn trái ngược với lẽ thường, logic hoặc thực tế, mang lại cảm giác khó tin đến mức gây sốc hoặc nực cười. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "vô lý" khi nhấn mạnh vào sự thiếu logic, hoặc "nực cười" khi nhấn mạnh vào sự kỳ quặc, ngớ ngẩn.
Ý nghĩa
Tính từvô lý
Hết sức phi lý, không logic hoặc không phù hợp
The idea that the moon is made of green cheese is completely absurd.
Ý tưởng cho rằng mặt trăng được làm từ phô mai xanh là hoàn toàn vô lý.
Tính từnực cười
Kỳ quặc hoặc đáng cười do thiếu lẽ thường hoặc thiếu mục đích
He looked absurd in that oversized costume.
Anh ấy trông thật nực cười trong bộ trang phục quá khổ đó.