incoherent
incoherent mô tả trạng thái thiếu sự kết nối, khiến cho nội dung truyền tải trở nên khó hiểu hoặc không thể nắm bắt được. Trong giao tiếp, từ này thường dùng để chỉ những lời nói hoặc bài viết mà các ý tưởng không được sắp xếp theo một trình tự logic, khiến người nghe cảm thấy rời rạc và bối rối.
Ý nghĩa
Được diễn đạt một cách gây nhầm lẫn khiến người khác không thể hiểu được
"The witness was so upset that her testimony became incoherent."
Nhân chứng đã quá xúc động đến mức lời khai của cô ấy trở nên không mạch lạc.
Thiếu sự kết nối logic hoặc tính nhất quán trong cấu trúc hoặc lập luận
"The politician gave an incoherent series of excuses for the policy failure."
Vị chính trị gia đã đưa ra một loạt các lời bào chữa rời rạc cho sự thất bại của chính sách.
Thiếu sự gắn kết hoặc thống nhất về mặt vật lý trong ý nghĩa vật liệu hoặc hóa học
"The sample was too incoherent to be analyzed as a single solid mass."
Mẫu thử quá rời rạc để có thể phân tích như một khối rắn duy nhất.