D
Dicread
HomeDictionaryIincoherent

incoherent

không mạch lạc / rời rạc / không gắn kết
Tính từ

incoherent mô ttrng thái thiếu skết ni, khiến cho ni dung truyn ti trnên khó hiu hoc không thnm bt được. Trong giao tiếp, tnày thường dùng để chnhng li nói hoc bài viết mà các ý tưởng không được sp xếp theo mt trình tlogic, khiến người nghe cm thy ri rc và bi ri.

Ý nghĩa

Tính từkhông mạch lạc
[[]][someone][something]

Được diễn đạt một cách gây nhầm lẫn khiến người khác không thể hiểu được

The witness was so upset that her testimony became incoherent.

Nhân chứng đã quá xúc động đến mức lời khai của cô ấy trở nên không mạch lạc.

Tính từrời rạc
[[]][something]

Thiếu sự kết nối logic hoặc thiếu tính nhất quán trong cấu trúc hoặc lập luận

The politician's speech was a series of incoherent ramblings that failed to address the issue.

Bài phát biểu của chính trị gia là một chuỗi những lời lảm nhảm rời rạc và không giải quyết được vấn đề.

Tính từkhông gắn kết
[[]][something]

Không dính vào nhau hoặc thiếu sự gắn kết về mặt vật lý hoặc hóa học

The soil was too incoherent to support the weight of the heavy machinery.

Đất quá rời rạc nên không thể chịu được trọng lượng của máy móc hạng nặng.

Từ liên quan

Last Updated: June 19, 2026Report an Error