D
Dicread
HomeDictionaryIincoherent

incoherent

không mạch lạc / rời rạc / không gắn kết
Tính từ

incoherent mô ttrng thái thiếu skết ni, khiến cho ni dung truyn ti trnên khó hiu hoc không thnm bt được. Trong giao tiếp, tnày thường dùng để chnhng li nói hoc bài viết mà các ý tưởng không được sp xếp theo mt trình tlogic, khiến người nghe cm thy ri rc và bi ri.

Ý nghĩa

Tính từkhông mạch lạc
[[]][someone][something]

Được diễn đạt một cách gây nhầm lẫn khiến người khác không thể hiểu được

"The witness was so upset that her testimony became incoherent."

Nhân chứng đã quá xúc động đến mức lời khai của cô ấy trở nên không mạch lạc.

Tính từrời rạc
[[]][something]

Thiếu sự kết nối logic hoặc tính nhất quán trong cấu trúc hoặc lập luận

"The politician gave an incoherent series of excuses for the policy failure."

Vị chính trị gia đã đưa ra một loạt các lời bào chữa rời rạc cho sự thất bại của chính sách.

Tính từkhông gắn kết
[[]][something]

Thiếu sự gắn kết hoặc thống nhất về mặt vật lý trong ý nghĩa vật liệu hoặc hóa học

"The sample was too incoherent to be analyzed as a single solid mass."

Mẫu thử quá rời rạc để có thể phân tích như một khối rắn duy nhất.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error