muscular
vạm vỡ / thuộc về cơ
Tính từ
So sánh hơn: more muscularSo sánh nhất: most muscular
muscular mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Khi mô tả ngoại hình, từ này nhấn mạnh vào vẻ ngoài mạnh mẽ, có cơ bắp phát triển rõ rệt, thường gợi lên hình ảnh của những vận động viên hoặc người tập luyện thể hình chuyên nghiệp. Trong khi đó, trong ngữ cảnh y khoa hoặc sinh học, nó đơn thuần là một tính từ kỹ thuật để chỉ những gì thuộc về hệ cơ của cơ thể.
Ý nghĩa
Tính từvạm vỡ
Có cơ bắp phát triển tốt hoặc có thể hình mạnh mẽ, quyền năng
He has a muscular build from years of weightlifting.
Anh ấy có một thể hình vạm vỡ nhờ nhiều năm nâng tạ.
Tính từthuộc về cơ
Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến các cơ của cơ thể
The patient complained of muscular pain in the lower back.
Bệnh nhân phàn nàn về những cơn đau cơ ở vùng lưng dưới.