brawny
vạm vỡ
Tính từ
So sánh hơn: brawnierSo sánh nhất: brawniest
brawny được dùng để mô tả một người có cơ bắp phát triển mạnh mẽ, vạm vỡ và thường đi kèm với cảm giác về sức mạnh thể chất thô mộc. Từ này nhấn mạnh vào kích thước và độ dày của cơ bắp, gợi lên hình ảnh một người có thể chất cường tráng, có khả năng thực hiện các công việc nặng nhọc.
Ý nghĩa
Tính từvạm vỡ
Có cơ bắp mạnh mẽ và phát triển tốt
The brawny athlete lifted the heavy weights with ease.
Vận động viên vạm vỡ đã nâng những quả tạ nặng một cách dễ dàng.