historic
historic được sử dụng để mô tả những sự kiện, địa điểm hoặc thời điểm có tầm quan trọng đặc biệt, thường là những điều sẽ được ghi nhớ mãi trong lịch sử hoặc tạo ra một bước ngoặt lớn. Khi dùng historic, người nói muốn nhấn mạnh vào giá trị, ý nghĩa và tầm ảnh hưởng sâu rộng của đối tượng đối với tiến trình lịch sử.
Ví dụ, một cuộc đàm phán hòa bình kết thúc chiến tranh kéo dài nhiều thập kỷ sẽ được gọi là a historic agreement (một hiệp định mang tính lịch sử) vì nó thay đổi cục diện thế giới.
Phân biệt với từ dễ nhầm lẫn
Một sai lầm phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là nhầm lẫn giữa historic và historical. Mặc dù cả hai đều liên quan đến lịch sử, nhưng sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác nhau:
historic: Dùng cho những điều quan trọng, nổi tiếng hoặc mang tính bước ngoặt. (Ví dụ: a historic victory - một chiến thắng mang tính lịch sử).
historical: Dùng để mô tả bất cứ điều gì thuộc về quá khứ hoặc liên quan đến việc nghiên cứu lịch sử, không nhất thiết phải quan trọng. (Ví dụ: historical documents - các tài liệu lịch sử, hoặc historical research - nghiên cứu lịch sử).
Để dễ nhớ, hãy tự hỏi: "Điều này có quan trọng đến mức sẽ được ghi vào sách sử không?". Nếu có, hãy dùng historic. Nếu nó chỉ đơn giản là "xảy ra trong quá khứ", hãy dùng historical.
Lưu ý về mạo từ
Trong tiếng Anh, bạn sẽ thấy cả hai cách dùng a historic và an historic. Cả hai đều được chấp nhận, nhưng a historic phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Việc dùng an xuất phát từ cách phát âm cổ hoặc một số giọng địa phương không phát âm âm /h/ ở đầu từ, nhưng đối với người học, sử dụng a historic là lựa chọn an toàn và tự nhiên nhất.
Ý nghĩa
Nổi tiếng hoặc quan trọng trong lịch sử, hoặc đánh dấu một bước ngoặt quan trọng
The signing of the peace treaty was a historic occasion.
Việc ký kết hiệp ước hòa bình là một dịp mang tính lịch sử.