D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmicrograph

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

micrograph

micrograph
Danh từ
Số nhiều: micrographs

Ý nghĩa

Danh từmicrograph

A photograph or image taken through a microscope to show a magnified view of a specimen.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi