view
/vjuː/
Về cơ bản, view tập trung vào hành động nhận thức, dù là về mặt vật lý hay tinh thần. Từ này kết nối khoảng cách giữa thế giới bên ngoài (những gì được nhìn thấy) và sự diễn giải bên trong (cách điều đó được thấu hiểu).
Ở góc độ vật lý, nó gợi lên một góc nhìn toàn cảnh hoặc có cấu trúc. Khác với sight (khả năng nhìn) hay glimpse (cái nhìn thoáng qua), một view thường ngụ ý một khung cảnh ổn định, rộng lớn hoặc một hành động kiểm tra có chủ đích.
Ở góc độ tinh thần, nó đại diện cho một điểm nhìn nhận thức. Trong khi opinion có thể mang tính bộc phát hoặc thoáng qua, thì view thường gợi ý một quan điểm ổn định hơn hoặc một lập trường chính thức về một vấn đề nào đó.
Trong các bối cảnh chuyên nghiệp, từ này mang sắc thái trang trọng—chẳng hạn như việc đi xem một bất động sản hoặc coi ai đó là một nhà lãnh đạo—chuyển hành động từ việc nhìn đơn thuần sang việc đánh giá có mục đích.
Used as a countable noun whether referring to a physical scene ('a mountain view') or a personal perspective ('a different view on the matter').
Ý nghĩa
Khả năng nhìn thấy một điều gì đó hoặc khung cảnh mà một người có thể nhìn thấy từ một vị trí cụ thể
Hold a view.
Một cách xem xét hoặc nhìn nhận cụ thể về một điều gì đó; một ý kiến
Nhìn hoặc kiểm tra một thứ gì đó một cách trang trọng hoặc chi tiết
Within view.