D
Dicread
Trang chủTừ điểnAamplification

amplification

sự khuếch đại / sự mở rộng / sự nhân bản
Danh từ
Số nhiều: amplifications

amplification mang ý nghĩa cốt lõi làm cho một thứ đó trở nên lớn hơn, mạnh hơn hoặc chi tiết hơn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ được hiểu theo những cách khác nhau, từ kỹ thuật âm thanh, sinh học cho đến lập luận logic. Người học cần lưu ý rằng trong tiếng Việt, tùy vào chuyên ngành amplification sẽ được dịch "sự khuếch đại", "sự mở rộng" hoặc "sự nhân bản" để đảm bảo tính chính xác về thuật ngữ.

Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng

Trong lĩnh vực điện tử âm thanh, amplification dùng để chỉ việc tăng cường độ của tín hiệu. Điều này khác với việc tăng âm lượng đơn thuần bằng núm vặn, quá trình vật làm tăng công suất tín hiệu. dụ: signal amplification (sự khuếch đại tín hiệu).

Trong giao tiếp viết lách, amplification không phải việc kéo dài câu văn một cách nghĩa, cung cấp thêm chi tiết, dụ hoặc bằng chứng để làm cho một lập luận trở nên thuyết phục ràng hơn. Điều này tương đương với việc "triển khai" ý tưởng trong tiếng Việt. dụ: the amplification of an argument (sự mở rộng của một lập luận).

Trong sinh học phân tử, đặc biệt khi nói về ADN, amplification mang nghĩa tạo ra nhiều bản sao từ một đoạn mẫu nhỏ. Đây một thuật ngữ chuyên môn hẹp, không nên nhầm lẫn với sự tăng trưởng tự nhiên của tế bào.

Các lỗi thường gặp lưu ý

Một sai lầm phổ biến của người Việt sử dụng amplification cho mọi trường hợp "làm tăng lên". Tuy nhiên, nếu bạn muốn nói về việc tăng số lượng hoặc quy một cách chung chung, hãy sử dụng increase hoặc expansion. amplification chỉ được dùng khi sự tác động để tăng cường cường độ, độ chi tiết hoặc nhân bản chính xác.

The amplification of the population (Sai: không dùng để nói về sự gia tăng dân số).
The increase in population (Đúng: sự gia tăng dân số).

Amplification the house (Sai: không dùng để nói về việc xây nhà rộng hơn).
Expansion of the house (Đúng: sự mở rộng ngôi nhà).

Đặc điểm ngữ pháp

amplification một danh từ không đếm được khi nói về quá trình hoặc khái niệm chung. Tuy nhiên, trong các báo cáo khoa học hoặc kỹ thuật, thể được dùng như một danh từ đếm được khi đề cập đến các phương pháp hoặc trường hợp khuếch đại cụ thể khác nhau.

Ý nghĩa

Danh từsự khuếch đại

Quá trình tăng âm lượng, cường độ hoặc công suất của một tín hiệu điện hoặc âm thanh

The guitar requires electronic amplification to be heard over the drums.

Danh từsự mở rộng

Hành động triển khai một tuyên bố, ý tưởng hoặc lập luận bằng cách thêm nhiều chi tiết hoặc bằng chứng hơn

The lawyer provided a detailed amplification of the witness's initial claim to clarify the timeline.

Danh từsự nhân bản

Quá trình tăng số lượng bản sao của một trình tự ADN cụ thể bằng cách sử dụng các kỹ thuật như phản ứng chuỗi polymerase

Genetic amplification allows scientists to study tiny samples of DNA from a crime scene.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi