stage
Từ này xoay quanh khái niệm về một 'nền tảng'—có thể là nền tảng vật lý, thời gian hoặc khái niệm. Nó gợi lên hình ảnh về sự hiển hiện và sự sắp đặt có chủ đích.
Khi đề cập đến một không gian vật lý, từ này ngụ ý về một ranh giới giữa người biểu diễn và người quan sát, mang lại cảm giác trang trọng và thu hút sự chú ý của công chúng.
Khi đóng vai trò là một mốc thời gian, nó gợi ý về một tiến trình tuyến tính. Khác với 'giai đoạn' (phase) vốn có thể mang tính chu kỳ hoặc mơ hồ, stage thường tạo cảm giác như một cột mốc riêng biệt cần phải hoàn thành trước khi tiến xa hơn.
Ở dạng động từ, có một sự đối lập mạnh mẽ giữa tính xác thực và sự giả tạo. Việc 'dàn dựng' một điều gì đó là thực hiện quyền kiểm soát đối với cách một sự kiện được nhìn nhận, cho dù đó là vì mục đích biểu đạt nghệ thuật (một vở kịch) hay thao túng để đánh lừa (một hiện trường vụ án giả).
Whether referring to a physical platform for a performance or a specific phase in a process, it is treated as an individual unit that can be counted.
Ý nghĩa
Một sàn nhà hoặc nền tảng được nâng cao, thường thấy trong nhà hát, nơi các diễn viên, nghệ sĩ giải trí hoặc diễn giả biểu diễn
Enter a stage.
Tổ chức và thực hiện một sự kiện công cộng, một vở kịch hoặc một cuộc biểu tình
Cố ý sắp đặt một tình huống để làm cho nó trông có vẻ thật hoặc tự nhiên trong khi thực chất đã được lên kế hoạch trước
Ví dụ
Dàn hợp xướng đã đứng trên sân khấu trong suốt lễ khai mạc.
Công ty đang bước vào giai đoạn thứ hai của kế hoạch mở rộng.
Nhóm kịch địa phương sẽ dàn dựng một vở Hamlet.