cell
/sɛl/
Trong sinh học, từ cell mô tả đơn vị xây dựng cơ bản của sự sống, nhấn mạnh vào một hệ thống tự vận hành có khả năng sinh sản và trao đổi chất. Từ này gợi lên hình ảnh về một ranh giới, chẳng hạn như màng tế bào, giúp phân tách môi trường bên trong với thế giới bên ngoài.
Trong bối cảnh xã hội hoặc cấu trúc, thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự cô lập hoặc bị hạn chế nghiêm ngặt. Dù là dùng để chỉ một phòng tu hành để tĩnh tâm hay một phòng giam để trừng phạt, từ này đều mang hàm ý nặng nề về sự giam cầm và việc tách biệt cá nhân ra khỏi xã hội rộng lớn hơn.
💬Trò chuyện
literally rotting in this study cell right now
đang mòn mỏi trong cái "chuồng" học này đây
just lean into the grind, kiddo. you'll be a pro in no time.
cứ tập trung cày cuốc đi nhóc. rồi sẽ sớm thành chuyên gia thôi.
Ý nghĩa
Đơn vị cấu trúc và chức năng nhỏ nhất của một sinh vật, thường có kích thước hiển vi
Một căn phòng nhỏ dùng để giam giữ tù nhân
Một thiết bị bao gồm một hoặc nhiều điện cực kết nối với mạch ngoài, dùng để tạo ra hoặc lưu trữ điện năng
The battery is composed of several electrochemical cells.
Một nhóm nhỏ những người được thành lập cho mục đích chính trị hoặc bí mật, thường hoạt động độc lập trong một tổ chức lớn hơn
The underground cell coordinated the resistance efforts.
Một đơn vị của bảng tính hoặc bảng biểu được tạo bởi giao điểm của một hàng và một cột
Ví dụ
Đợi đã, có phải tế bào này thực sự đang phân chia ngay lúc này không?
Nhìn xem, tôi không thể tin được là họ lại giam anh ta trong cái phòng giam này!
Chúa ơi, cái phòng giam này mùi như tất tập gym cũ vậy!
Bạn có nghĩ là màng tế bào đang bị rò rỉ không?
Tôi chỉ đang cố tìm tín hiệu điện thoại di động ở ngoài này thôi!
Pin điện thoại di động của tôi còn một phần trăm, tôi đang hoảng loạn đây!
Có phải mọi tế bào trong cơ thể bạn chỉ đơn giản là... đang chết dần không?
Cụm từ kết hợp
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng La-tinh cella, có nghĩa là một căn phòng nhỏ, kho chứa đồ hoặc buồng, vốn được phát triển từ cellula — dạng giảm nhẹ của cella. Ban đầu, thuật ngữ này dùng để chỉ một căn phòng nhỏ trong nhà hoặc một phòng tu hành trong tu viện.
Đến thế kỷ 17, các nhà sinh vật học đã tiếp nhận thuật ngữ này để mô tả các ngăn hiển vi của mô sống. Về sau, ý nghĩa của từ này được mở rộng sang các lĩnh vực kỹ thuật để mô tả các tế bào điện hóa và các cấu trúc tổ chức.