D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmagnification

magnification

độ phóng đại / sự khuếch đại
Danh từ

magnification mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một kỹ thuật vật hai cách diễn đạt mang tính hình tượng. Người học cần phân biệt hai ngữ cảnh này để tránh nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt.

Ý nghĩa

Danh từđộ phóng đại

Quá trình làm cho một vật thể trông lớn hơn thực tế, thường là sử dụng thấu kính hoặc kính hiển vi

The microscope provides a magnification of 40x.

Danh từsự khuếch đại

Sự gia tăng biên độ của một tín hiệu điện hoặc công suất của một sóng

The amplifier provides significant voltage magnification for the audio signal.

Ví dụ

Check the magnification.

Kiểm tra độ phóng đại.

High magnification is good.

Độ phóng đại cao là điều tốt.

I need more magnification.

Tôi cần độ phóng đại lớn hơn.

The lens has low magnification.

Thấu kính này có độ phóng đại thấp.

Adjust the magnification for clarity.

Điều chỉnh độ phóng đại để nhìn rõ hơn.

He changed the magnification level.

Anh ấy đã thay đổi mức độ phóng đại.

The biology student adjusted the magnification.

Sinh viên sinh học đã điều chỉnh độ phóng đại.

School Life

The detective used high magnification for fingerprints.

Thám tử đã sử dụng độ phóng đại cao để xem dấu vân tay.

Detective

The doctor checked the cell magnification.

Bác sĩ đã kiểm tra độ phóng đại của tế bào.

Health

The signal requires precise voltage magnification.

Tín hiệu yêu cầu sự khuếch đại điện áp chính xác.

Business

Ancient lenses lacked consistent magnification power.

Các thấu kính cổ đại thiếu công suất độ phóng đại nhất quán.

History

The amplifier provides stable power magnification.

Bộ khuếch đại cung cấp sự khuếch đại công suất ổn định.

Trivia

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi