D
Dicread
HomeDictionaryMmelancholic

melancholic

u sầu / u uất / người u sầu
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từu sầu
[[]][someone][something]

Cảm thấy hoặc biểu hiện một nỗi buồn sâu sắc, trầm tư và kéo dài, thường không có nguyên nhân rõ ràng

"The old man had a melancholic look in his eyes as he recalled his youth."

Thời tiết mưa gió khiến anh ấy rơi vào trạng thái tâm trí u sầu.

Tính từu uất
[[]][someone][something]

Có tính cách đặc trưng bởi xu hướng buồn bã, hay tự chiêm nghiệm và ảm đạm

"The rainy afternoon was accompanied by the melancholic strains of a solo violin."

Cô ấy luôn có một tâm tính u uất, thích sự cô độc hơn là những bữa tiệc ồn ào.

người u sầu

Một người bị trầm cảm mãn tính hoặc dễ rơi vào trạng thái u sầu

Nhà thơ được mô tả là một người u sầu, người tìm thấy vẻ đẹp trong nỗi đau.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error