melancholic
u sầu / u uất / người u sầu
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từu sầu
[[]][someone][something]
Cảm thấy hoặc biểu hiện một nỗi buồn sâu sắc, trầm tư và kéo dài, thường không có nguyên nhân rõ ràng
"The old man had a melancholic look in his eyes as he recalled his youth."
Thời tiết mưa gió khiến anh ấy rơi vào trạng thái tâm trí u sầu.
Tính từu uất
[[]][someone][something]
Có tính cách đặc trưng bởi xu hướng buồn bã, hay tự chiêm nghiệm và ảm đạm
"The rainy afternoon was accompanied by the melancholic strains of a solo violin."
Cô ấy luôn có một tâm tính u uất, thích sự cô độc hơn là những bữa tiệc ồn ào.
người u sầu
Một người bị trầm cảm mãn tính hoặc dễ rơi vào trạng thái u sầu
Nhà thơ được mô tả là một người u sầu, người tìm thấy vẻ đẹp trong nỗi đau.