jubilant
hân hoan
Tính từ
So sánh hơn: more jubilantSo sánh nhất: most jubilant
jubilant không chỉ đơn thuần là cảm giác vui vẻ, mà nó mô tả một trạng thái hân hoan cực độ, thường đi kèm với sự phấn khích mãnh liệt sau một thành tựu lớn hoặc một chiến thắng vang dội. Trong khi happy là một từ mang nghĩa rộng và trung tính, jubilant mang sắc thái của sự ăn mừng công khai và tràn đầy năng lượng.
Ý nghĩa
Tính từhân hoan
Cảm thấy hoặc thể hiện niềm hạnh phúc và chiến thắng lớn lao
The crowd was jubilant after their team won the championship.
Đám đông đã hân hoan sau khi đội của họ giành chức vô địch.