despondent
despondent mô tả một trạng thái tâm lý nặng nề, khi một người cảm thấy hoàn toàn tuyệt vọng và mất đi mọi niềm tin vào tương lai. Điểm khác biệt cốt lõi giữa despondent và các từ như sad (buồn) hay unhappy (không hạnh phúc) là mức độ và nguyên nhân. Trong khi sad có thể là một cảm xúc thoáng qua hoặc nhẹ nhàng, despondent hàm ý một sự sụp đổ về tinh thần, thường xảy ra sau một chuỗi thất bại hoặc khi đối mặt với một tình huống bế tắc không có lối thoát.
Sự khác biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn despondent với depressed. Tuy nhiên, depressed thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ bệnh trầm cảm hoặc một trạng thái u uất kéo dài. Ngược lại, despondent thiên về phản ứng cảm xúc trước một sự kiện cụ thể gây thất vọng. Ví dụ, bạn có thể cảm thấy despondent sau khi bị từ chối việc làm, nhưng điều đó không nhất thiết có nghĩa là bạn đang bị depressed.
despondent: Tuyệt vọng vì một lý do cụ thể, cảm thấy nản lòng và không còn hy vọng.
depressed: Trạng thái u uất sâu sắc, thường mang tính chất bệnh lý hoặc kéo dài.
miserable: Cảm thấy cực kỳ khổ sở, đau đớn về cả thể xác lẫn tinh thần.
Cách sử dụng và lưu ý ngữ pháp
Từ này thường được dùng làm tính từ sau các động từ nối như feel, become hoặc seem. Một lỗi phổ biến của người Việt là dịch từ này thành "buồn" một cách đơn giản, điều này làm mất đi sắc thái "mất hy vọng" đặc trưng của từ. Hãy sử dụng những cụm từ như "nản lòng" hoặc "tuyệt vọng" để truyền tải chính xác ý nghĩa.
Đúng: He felt despondent after the business failed. (Anh ấy cảm thấy nản lòng sau khi việc kinh doanh thất bại.)
Sai: Sử dụng despondent để mô tả một nỗi buồn nhẹ nhàng như khi chia tay một người bạn thân hoặc khi trời mưa.
Về mặt ngữ pháp, despondent là một tính từ mô tả trạng thái, không dùng để mô tả đặc điểm tính cách lâu dài của một con người.
Ý nghĩa
Cảm thấy hoặc biểu hiện sự chán nản, thất vọng hoặc mất hy vọng tột độ
"He became despondent after failing the exam for the third time."
Anh ấy trở nên nản lòng sau khi trượt kỳ thi lần thứ ba.