joyful
vui sướng / hân hoan
Tính từ
So sánh hơn: more joyfulSo sánh nhất: most joyful
Ý nghĩa
Tính từvui sướng
Cảm thấy, thể hiện hoặc gây ra niềm vui và hạnh phúc lớn lao
"The children were joyful when they saw the first snowfall of winter."
Lũ trẻ đã rất vui sướng khi nhìn thấy đợt tuyết rơi đầu tiên của mùa đông.
Tính từhân hoan
Mang đặc điểm của sự hạnh phúc hoặc kỷ niệm, thường trong bối cảnh trang trọng hoặc tâm linh
"The congregation sang a joyful hymn during the wedding ceremony."
Giáo đoàn đã hát một bài thánh ca hân hoan trong lễ cưới.