joyful
joyful mô tả một trạng thái cảm xúc tích cực, tràn đầy niềm vui và hạnh phúc. Điểm đặc trưng của từ này là nó không chỉ diễn tả cảm giác bên trong mà còn thường gợi lên sự biểu hiện ra bên ngoài, như nụ cười, tiếng cười hoặc một bầu không khí tươi vui. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta có thể dùng từ "vui sướng" cho những cảm xúc cá nhân mãnh liệt, hoặc "hân hoan" cho những sự kiện mang tính cộng đồng, trang trọng hoặc tâm linh.
Ý nghĩa
Cảm thấy, thể hiện hoặc gây ra niềm vui và hạnh phúc lớn lao
The children were joyful when they saw the first snowfall of winter.
Lũ trẻ đã rất vui sướng khi nhìn thấy đợt tuyết rơi đầu tiên của mùa đông.
Mang đặc điểm của sự hạnh phúc hoặc kỷ niệm, thường trong bối cảnh trang trọng hoặc tâm linh
The congregation sang a joyful hymn during the wedding ceremony.
Giáo đoàn đã hát một bài thánh ca hân hoan trong lễ cưới.