sorrowful
u sầu / bi thương
Tính từ
So sánh hơn: more sorrowfulSo sánh nhất: most sorrowful
Ý nghĩa
Tính từu sầu
Cảm thấy hoặc biểu lộ nỗi buồn hoặc sự đau khổ lớn
"He cast a sorrowful glance at the ruins of his childhood home."
Anh ấy nhìn thoáng qua những tàn tích của ngôi nhà thời thơ ấu với ánh mắt u sầu.
Tính từbi thương
Gây ra cảm giác buồn bã hoặc đau khổ
"The movie ends with a sorrowful scene of parting."
Bộ phim kết thúc bằng một cảnh chia ly bi thương.