bowling
bowling thường được hiểu phổ biến nhất là môn bóng bowling, nơi người chơi lăn một quả bóng nặng trên đường băng để làm đổ các con pin. Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, bowling còn có thể chỉ môn bóng gỗ (lawn bowls), một trò chơi truyền thống hơn được chơi trên thảm cỏ xanh với những quả bóng có hình dạng không hoàn toàn tròn. Tùy vào ngữ cảnh (ví dụ: trong một trung tâm giải trí hay trên một sân cỏ), bạn cần xác định rõ loại hình thể thao đang được nhắc đến để tránh nhầm lẫn.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng bowling như một danh từ, nó chỉ tên môn thể thao hoặc một buổi đi chơi. Khi đóng vai trò là tính từ, nó mô tả các vật dụng chuyên dụng cho môn này. Một sai lầm phổ biến là dùng chung một thuật ngữ cho mọi loại bóng lăn, nhưng thực tế bowling mang sắc thái của một hoạt động có tính thi đấu và quy tắc cụ thể.
Đúng: bowling alley (đường băng bowling) hoặc bowling ball (quả bóng bowling).
Đúng: go bowling (đi chơi bowling).
Lưu ý về từ vựng liên quan
Trong tiếng Việt, chúng ta thường mượn nguyên từ bowling để chỉ môn bóng bowling hiện đại. Tuy nhiên, đối với môn bóng gỗ, hãy sử dụng cụm từ "bóng gỗ" để phân biệt rõ ràng. Đừng nhầm lẫn bowling với các môn ném bóng khác như boules hay bocce, dù chúng có cơ chế tương tự nhưng thuộc về các nền văn hóa và quy tắc chơi khác nhau.
Ý nghĩa
Một trò chơi hoặc môn thể thao trong đó một quả bóng nặng được lăn trên một đường băng để làm đổ các con pin
They go bowling every Friday night.
Họ đi chơi bowling vào mỗi tối thứ Sáu.
Hoạt động hoặc môn thể thao chơi bóng trên một thảm cỏ xanh
The retirement community has a dedicated area for lawn bowling.
Khu dân cư dành cho người nghỉ hưu có một khu vực riêng cho môn bóng gỗ.
Liên quan đến hoặc được sử dụng cho môn thể thao bowling
He bought a new pair of bowling shoes.
Anh ấy đã mua một đôi giày bowling mới.